• slider

Ngữ pháp tiếng Hàn Tính từ cơ bản

Trong bài trước, Tính từ - Hiện tại, Quá khứ, chúng ta đã học cách phân biệt giữa các dạng văn bản và nói tiếng Hàn. Ngoài ra, chúng tôi sẽ tiếp tục phân biệt giữa các hình thức lịch sự và không chính thức bằng tiếng Hàn ngữ pháp cơ bản.

Tính từ - lịch sự [Hiện tại, quá khứ]

\n\n
Mẫu lịch sự. Sự khác biệt giữa các hình thức không chính thức và lịch sự là gì? Không chính thức - Nói chung, dạng thức không chính thức được sử dụng giữa những người cùng độ tuổi hoặc những người trẻ tuổi hơn. Nó cũng được sử dụng bởi những người có liên quan chặt chẽ như các thành viên trong gia đình và người thân. Những người bạn thân sẽ sử dụng mẫu đơn này tùy thuộc vào sự quen thuộc và sự chấp nhận.

\n>> Xem thêm: 
Các dạng tính từ ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản

Tính lịch sự - Hình thức lịch sự được sử dụng khi nói chuyện với những người lớn tuổi hơn bạn hoặc có thứ hạng cao hơn bạn như trong công ty, quân đội và các tổ chức khác. Tuy nhiên, người ta thường sử dụng hình thức lịch sự trong nhiều môi trường xã hội bất kể tuổi tác của mình. Ban đầu, tốt nhất nên gắn bó với hình thức lịch sự khi học tiếng Hàn, vì đây sẽ là hình thức chủ đạo trong việc nói chuyện với mọi người trong nhiều môi trường xã hội. Tuy nhiên, nếu bạn đến trường hoặc các cơ sở tương tự khác nơi bạn làm bạn và môi trường thì thường thì bạn sẽ thích sử dụng mẫu đơn giản hơn.

\nDưới đây là hai bảng cho thấy hình thức lịch sự của các dạng văn bản và nói của Hàn Quốc. Xin lưu ý rằng các từ in đậm chỉ ra hai trong số âm bản nào phổ biến hơn trong mỗi dạng, nghĩa là 빠르지 않습니다 thường được sử dụng hơn 안 빠릅니다 bằng văn bản trong khi 안 빨라요 thường được sử dụng hơn 빠르지 않아요 trong dạng nói.

\n 
\n\n

Quy tắc liên hợp

\n\n
 
\n\n

I) Mẫu đơn không chính thức → Mẫu thư lịch sự (Present tense)

\n\n

Trước tiên, hãy dùng các tính từ, và sau đó:

1. Đối với tính từ có nhân vật cuối cùng không có phụ âm cuối cùng, thêm ㅂ 니다.

\nVí dụ.
\n크다 → 큽니다 = lớn / lớn
\n세다 → 셉 니다 = mạnh
\n빠르다 → 빠릅니다 = nhanh
\n느리다 → 느 립니다 = chậm
\n착하다 → 착 합니다 = loại
\n따뜻 하다 → 따뜻 합니다 = ấm (chạm, cảm giác)
\n시원 하다 → 시원 합니다 = mát (cảm ứng, cảm giác)

\n 
\n\n
tài liệu học tiếng hàn cơ bản
\n\n

2. Đối với tính từ có nhân vật cuối cùng có phụ âm cuối cùng, đính kèm 습니다.

\nVí dụ.
\n작다 → 작 습니다 = nhỏ (kích thước)
\n많다 → 많습니다 = nhiều
\n적다 → 적습니다 = nhỏ (số lượng)
\n쉽다 → 쉽습니다 = dễ dàng
\n어렵다 → 어렵 습니다 = khó khăn
\n뜨겁다 → 뜨겁 습니다 = nóng (chạm)
\n새롭다 → 새롭 습니다 = mới

\n>> Xem thêm: Học ngữ pháp tiếng Hàn có dễ không?

\n 
\n\n

II) Viết chính thức → Lịch sự viết (Quá khứ)

\n\n

Lấy 다 tắt quá khứ của các tính từ, và sau đó đính kèm 습니다.

\nVí dụ.
\n컸다 → 컸 습니다 = lớn / lớn
\n작았 다 → 작았 습니다 = nhỏ (kích thước)
\n좋았다 → 좋았 습니다 = tốt
\n빨랐다 → 빨랐 습니다 = nhanh
\n느렸다 → 느 렸습니다 = chậm
\n쉬웠다 → 쉬웠 습니다 = rất dễ
\n어려웠다 → 어려웠 습니다 = khó
\n뜨거웠다 → 뜨거웠 습니다 = nóng (chạm)
\n차가 웠다 → 차가 웠습니다 = lạnh (chạm)
\n새로 웠다 → 새로 웠습니다 = mới

\n 
\n\n

III) Không chính thức → Tính lịch sự (Nói)

\n\n

Đính kèm 요 vào cuối các tính từ của tất cả các dạng.

\nVí dụ.
\n높아 → 높아요 = cao
\n안 높아 → 안 높아요 = không cao
\n높았 어 → 높았 어요 = cao
\n안 높았 어 → 안 높았 어요 = không cao

\n많아 → 많아요 = nhiều
\n안 많아 → 안 많아요 = không nhiều
\n많았 어 → 많았 어요 = Có nhiều
\n안 많았 어 → 안 많았 어요 = không nhiều

\n커 → 커요 = lớn / lớn
\n안커 → 안 커요 = không lớn / lớn
\n컸어 → 컸어 요 = đã lớn / lớn
\n안 컸어 → 안 컸어 요 = không lớn / lớn

\n 
\n\n
tài liệu học tiếng hàn cơ bản
\n\n
 
\n\n

Tính từ - dạng liên kết

\n\n

Bài học này là về hình thức liên kết của tính từ. Biểu mẫu này được sử dụng để liệt kê một số tính từ theo thứ tự, và để kết nối một câu với một câu khác.

\nQuy tắc liên hợp cho dạng liên kết rất dễ dàng.
\nLấy 다 tính từ và sau đó đính kèm 고 với họ

\nHình thức liên kết của tính từ được sử dụng trong hai trường hợp:

\nĐể liệt kê các tính từ theo một dãy
\nĐể kết nối câu này với câu khác

\n>> Xem thêm: 
Các hình thức danh từ tiếng Hàn cơ bản
\n 
\n\n

1. Danh sách các tính từ theo một dãy

\n\n

Nếu tôi nói 'ân cần, xinh đẹp và khiêm tốn' bằng tiếng Hàn, tính từ phải được thay đổi thành các dạng kết nối ngoại trừ tính từ cuối cùng của một câu xác định căng thẳng của nó.

\nVí dụ.

\n착하다 → 착하고 = loại
\n아름답다 → 아름답고 = đẹp
\n겸손 하다 = khiêm tốn
\n착하고 아름답고 겸손 하다 → loại, đẹp và khiêm tốn
\n착하고 아름답고 겸손 했다 → đã tử tế, đẹp và khiêm tốn

\nNgoài ra,

\n아름답고 겸손 하고 착 했다 → đẹp, khiêm tốn và tử tế
\n겸손 하고 착하고 아름다웠다 → đã khiêm tốn, tử tế và đẹp

\nNhư bạn thấy, tính từ cuối quyết định căng thẳng của một câu.

\n 
\n\n
tài liệu học tiếng hàn cơ bản
\n\n
 
\n\n

2. Kết nối câu này với câu khác.

\n\n

Hình thức liên kết của tính từ cũng được dùng để kết nối các câu.

\n유리 는 착해요 = Yuri rất tử tế
\n미나 는 아름다워요 = Mina xinh đẹp
\n진수 는 겸손 해요 = Jinsu khiêm tốn

\n유리 는 착하고, 미나 는 아름답고, 진수 는 겸손 해요. = Yuri tử tế, Mina xinh đẹp và Jinsu khiêm tốn.

\n앤디 는 웃겨요 = Andy hài hước / hài hước
\n프랭클린 은 조용 해요 = Franklin im lặng
\n제시카 는 활달 해요 = Jessica đang đi

\n앤디 는 웃기고, 프랭클린 은 조용 하고, 제시카 는 활달 해요 = Andy hài hước / hài hước, Franklin im lặng, và Jessica đang đi.

\n음료수 는 시원 하다 = Nước giải khát mát mẻ
\n차는 뜨겁다 = Trà nóng
\n포도 는 달다 = Nho ngọt

\n음료수 는 시원 하고, 차는 뜨겁고, 포도 는 달다.= Nước giải khát mát mẻ, trà nóng và nho ngọt.
\n\n
Nguồn: Internet
\n

Hình ảnh du học

http://hoctienghanonline.edu.vn/
http://hoctienghanonline.edu.vn/
Học tiếng Hàn online