• slider

Ngữ pháp tiếng Hàn các thì cơ bản

Bài viết dưới đây sẽ mô tả và giới thiệu cho các bạn biết cấu trúc câu cơ bản thường được sử dụng trong tiếng Hàn ngữ pháp và giao tiếp mỗi ngày, hi vọng qua bài viết này bạn sẽ có thêm nhiều thông tin hơn trong việc học tiếng Hàn thông dụng.
Liên quan đến thứ tự trong một câu, có bốn loại ngữ pháp câu cơ bản trong tiếng Hàn. Đó là:

\n• S + N
\n• S + V
\n• S + A
\n• S + O + V
\n* S = chủ đề, N = danh từ, A = tính từ, O = đối tượng và V = động từ.

\n>> Xem thêm: 
Mẫu câu ngữ pháp tiếng Hàn hay gặp

Trật tự của một câu được xác định bởi phần cuối của một câu, cụ thể là bởi một danh từ, động từ hoặc động từ tính từ. Trong tiếng Hàn, tính từ có chức năng như động từ trong đó chúng có thể được chuyển thành các dạng khác nhau để xác định giai đoạn của một câu.

\nVí dụ,
\n• Trong tiếng Việt, thì quá khứ của "đi" là "đã đi".
\n• Ở Hàn Quốc, thì quá khứ của "가다" (gada, đi) là "갔다" (gatta, đã đi).

\nCác động từ hoạt động theo cùng một cách bằng tiếng Việt và tiếng Hàn.
\nTuy nhiên, trong trường hợp tính từ, thì quá khứ của "tốt" bằng tiếng Việt không phải là "làm tốt" nhưng nó là viết, "đã tốt."
\nTrái với điều này, trong tiếng Hàn, "좋다" (jota, tốt) có dạng quá khứ của "좋았다" (joatta, đã tốt).

\nSo sánh:
\n• Trong tiếng Việt, "tốt" (hiện tại) → "đã tốt" (quá khứ)
\n• Bằng tiếng Hàn, "좋다" (hiện tại) → "좋았다" (đã qua)

\n 
\n\n
cách tự học tiếng hàn hiệu quả
Nâng cao ngữ pháp tiếng Hàn
\n\n

Do đó, tính từ trong hàm của Hàn Quốc như động từ trong đó chúng có thể được chuyển đổi thành một thì quá khứ hoặc tương lai, hoặc bất kỳ dạng thức nào khác. Việc chuyển đổi từ động từ (hoặc tính từ) sang quá khứ, tương lai, liên tục hoặc liên tục liên tục các dạng thức căng thẳng được gọi là động từ (hay tính từ) "liên hợp". Trước khi tiếp tục phần giải thích dưới đây, tôi khuyên bạn nên đọc các bài về phân từ cùng với bài viết này.

\nĐể hiểu được ngữ pháp tiếng Hàn, điều quan trọng là bạn trở nên quen thuộc với khái niệm một phần của bài phát biểu được gọi là phân từ. Phân từ là những từ chức năng cho biết đối tượng hoặc đối tượng là gì trong một câu.

\nVí dụ,
\n• 는 / 은 là một phân từ chủ đề
\n• 가 / 이 là một phân từ nhận diện
\n• 를 / 을 là một phân từ đối tượng

\nBây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét bốn loại câu chữ chính của Hàn Quốc.

\nChú ý: S = Chủ đề, N = Tên, V = Động từ, A = Tính từ, O = Đối tượng

\n>> Xem thêm: Rèn kỹ năng viết khi học tiếng Hàn

\n 
\n\n

1. S + N

\n\n

• 나는 학생 이다 = Tôi là sinh viên
\n• 리사 는 선생님 이다 = Lisa là một giáo viên
\n• 앤드류 는 의사 였다 = Andrew là một bác sĩ
\n• 저는 중학생 이에요 = Tôi là một học sinh trung học [dạng thông thạo]

\nĐể giải thích thêm về mô hình S + N.

\n나 = Tôi
\n학생 = sinh viên
\n리사 = Lisa
\n선생님 = giáo viên
\n앤드류 = Andrew
\n의사 = bác sĩ
\n저 = I (lịch sự)
\n중학생 = học sinh trung học

\n 
\n\n
cách tự học tiếng hàn hiệu quả
\n\n

2. S + V

\n\n

• 주영 은 달린다 = Ju-young chạy [dạng văn bản]
\n• 주영 은 달려요 = Ju-young chạy [dạng thức nói lịch sự]
\n• 주영 은 힘차게 달린다 = Ju-young chạy mạnh mẽ

\n* Một phó từ đến trước động từ.
\n주영 = Ju-Young (tên nam Hàn)
\n달리다 = chạy
\n달려 = chạy [dạng nói]
\n달려요 = chạy [lịch sự nói chuyện]
\n힘차게 = mạnh mẽ
\nĐể biết thêm thông tin và giải thích về động từ, hãy đọc động từ - hiện tại, quá khứ và động từ - Lịch sự [quá khứ].

\n>> Xem thêm: 
Đại từ danh xưng trong tiếng Hàn
\n 
\n\n

3. S + A

\n\n

• 그는 크다 = Anh ta thật lớn
\n• 그녀 는 작다 = Cô ấy thật nhỏ
\n• 앤 은 예쁘다 = Anne khá đẹp [bằng văn bản]
\n• 앤 은 정말 예뻐요 = Anne thực sự khá [nói lịch sự dạng]
\n• 산이 아름답다 = Núi đẹp
\n• 날씨 가 정말 좋다 = Thời tiết rất tốt

\n그 = anh ấy
\n크다 = lớn
\n그녀 = cô ấy
\n작다 = nhỏ
\n앤 = Anne
\n정말 = thực sự, rất
\n예쁘다 = khá
\n산 = núi
\n아름답다 = đẹp
\n날씨 = thời tiết
\n좋다 = tốt

\nQuá khứ, tính từ - tính lịch sự [hiện tại, quá khứ] và tính từ - kết nối.

\n 
\n\n
cách tự học tiếng hàn hiệu quả
\n\n
 
\n\n

4. S + O + V

\n\n

• 나는 사과 를 먹었다 = Tôi đã ăn một trái táo.
\n지성 은 물 을 마신다 = Nước uống Ji-sung.
\n• 새들 이 노래 를 부른다 = Những con chim đang hát những bài hát.
\n• 안나는 대학 을 다닌다 = Anna đi học đại học (đại học) [mẫu đơn]
\n• 안나는 대학 을 다녀요 = Anna đi học đại học (đại học) [dạng nói]
\n•영희는 어제 정원에 꽃을 심었다 = Young-hee đã trồng một bông hoa trong vườn ngày hôm qua.

\n* Lưu ý rằng thời gian (어젯밤) và vị trí (정원 에) được chèn giữa S và O.
\n나 = Tôi
\n사과 = quả táo
\n먹었다 = ăn
\n물 = nước
\n마시다 = uống rượu
\n새 = một con chim
\n새들 = chim
\n노래 = bài hát
\n부르다 = hát
\n다니다 = tham dự [mẫu văn bản]
\n다녀요 = tham dự [nói lịch sự hình thức]
\n어제 = ngày hôm qua
\n정원 = vườn
\n꽃 = hoa
\n심다 = thực vật (động từ)

\nNgoài ra, không giống như tiếng Việt, khá phổ biến để bỏ các đối tượng trong một câu bằng tiếng Hàn Quốc. Khi chủ đề được biết đến bởi độc giả hoặc người nói, nó thường bị bỏ rơi. Vì vậy, tùy thuộc vào một tình huống hoặc ngữ cảnh, bạn có thể viết hoặc nói mà không cần bắt đầu câu bằng một chủ đề.

\nMột chủ đề không thể được sử dụng trong một câu nếu nó được biết ai là người hay chủ đề. Vì vậy, các câu bên dưới cũng chính xác và nói chung trong tiếng Hàn nói (nói chuyện).

\n• 학생 이다 = (thì / là) một sinh viên
\n• 선생님 이다 = (thì / là) một giáo viên
\n• 의사 였다 = là một bác sĩ
\n• 중학생 이에요 = (thì / là) một học sinh trung học đệ nhất cấp
\n• 달린다 = chạy
\n• 힘차게 달렸다 = chạy mạnh mẽ
\n• 크다 = (thì / là / là (are) lớn
\n• 작다 = (sáng / là / có) nhỏ
\n• 정말 좋아 = (thì / là / là (are) thực sự tốt [dạng nói]
\n• 사과 를 먹었다 = Ăn quả táo
\n• 물 을 마셨어 = uống nước [dạng nói]
\n• 노래 를 불렀어 = hát bài hát [dạng nói]
\n• 어제 꽃 을 심 었어요 = trồng một bông hoa ngày hôm qua [dạng lịch sự]

\n\n
Nguồn: Internet
\n

Hình ảnh du học

http://hoctienghanonline.edu.vn/
http://hoctienghanonline.edu.vn/
Học tiếng Hàn online